Bản dịch của từ Dilettante trong tiếng Việt
Dilettante
Noun [U/C]

Dilettante(Noun)
dˌɪlɪtˈɑːnt
dɪɫɛˈtɑnti
01
Một người tham gia vào một hoạt động nào đó một cách hời hợt hoặc để giải trí thay vì làm việc chuyên nghiệp
Someone who engages in an activity superficially or for amusement rather than professionally
Ví dụ
Ví dụ
