ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Diligence
Việc nỗ lực để đạt được điều gì đó
Making an effort to accomplish something.
付出努力去完成某事
Sự cam kết nghiêm túc vào một công việc
A serious commitment to a task.
全心全意投入一项任务的专注精神
Công việc hoặc nỗ lực cẩn thận và kiên trì
Diligence and persistence in work or effort
细心且持之以恒的努力