Bản dịch của từ Diligence trong tiếng Việt
Diligence

Diligence (Noun)
Một chiếc xe ngựa công cộng.
A public stagecoach.
The diligence arrived in the town square to pick up passengers.
Xe ngựa diligence đến quảng trường thị trấn để đón khách.
People gathered around the diligence, eager to embark on their journey.
Mọi người tụ tập xung quanh xe ngựa diligence, háo hức bắt đầu cuộc hành trình của mình.
The driver of the diligence helped passengers load their luggage onto it.
Người lái xe của xe ngựa diligence giúp hành khách xếp hành lý lên xe.
Làm việc hoặc nỗ lực một cách cẩn thận và bền bỉ.
Careful and persistent work or effort.
Her diligence in volunteering at the community center is commendable.
Sự chăm chỉ của cô ấy khi tình nguyện tại trung tâm cộng đồng là đáng khen ngợi.
The diligence of the charity organization helped many underprivileged families.
Sự chăm chỉ của tổ chức từ thiện đã giúp đỡ nhiều gia đình khó khăn.
The government's diligence in addressing social issues is crucial for progress.
Sự chăm chỉ của chính phủ trong giải quyết các vấn đề xã hội là quan trọng cho sự tiến bộ.
Dạng danh từ của Diligence (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Diligence | - |
Họ từ
Từ "diligence" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự chăm chỉ, siêng năng trong công việc hoặc học tập. Từ này thể hiện sự kiên trì và tập trung để đạt được mục tiêu. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "diligence" giữ nguyên cách phát âm và viết, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn phong, "diligence" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, giáo dục, và pháp lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực và cống hiến.
Từ "diligence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "diligentia", xuất phát từ động từ "diligere", có nghĩa là yêu thương hoặc chăm sóc. Trong tiếng Latinh, nó biểu thị sự chú ý và sự tận tâm trong công việc. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển thành sự chăm chỉ và kiên trì trong nỗ lực đạt được mục tiêu. Hiện nay, "diligence" được hiểu là sự nỗ lực bền bỉ và có hệ thống trong việc thực hiện nhiệm vụ, phản ánh tầm quan trọng của sự chăm sóc trong việc đạt được thành công.
Từ "diligence" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần thể hiện kỹ năng tư duy và lập luận. Trong bối cảnh học thuật, "diligence" thường liên quan đến sự chăm chỉ và kiên trì trong học tập và nghiên cứu. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như công việc và kinh doanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực bền bỉ để đạt được thành công.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

