dilute
dilute (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dilute (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dilute loãng | more dilute loãng hơn | most dilute loãng nhất |
dilute (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dilute (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dilute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | diluted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | diluted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dilutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diluting |
Kết hợp từ của dilute (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi pha loãng dilute somewhat | Bài đăng trên mạng xã hội đã pha loãng một chút tác động của tin tức. The social media post diluted somewhat the impact of the news. |
phớt lớn dilute significantly | Tác động của tổ chức từ thiện đối với nghèo đói đã bị pha loãng đáng kể do sự quản lý kém cỏi. The charity's impact on poverty was diluted significantly by mismanagement. |
loảng cao dilute highly | Trung tâm cộng đồng quyết định làm loãng dung dịch làm sạch có nồng độ cao. The community center decided to dilute highly concentrated cleaning solutions. |
thưa lỏng một chút dilute slightly | Cô ấy pha loãng một chút nước trái cây cho sự kiện xã hội. She diluted slightly the juice for the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dilute" có nghĩa là làm loãng hoặc giảm nồng độ của một chất nào đó, thường là thông qua việc thêm một chất lỏng khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt tinh tế giữa hai phương ngữ. "Dilute" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, chẳng hạn như hóa học hoặc sinh học, để chỉ quá trình làm giảm nồng độ của dung dịch.