Bản dịch của từ Dim lights trong tiếng Việt

Dim lights

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dim lights(Noun)

dˈɪm lˈaɪts
ˈdɪm ˈɫaɪts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ