Bản dịch của từ Dime trong tiếng Việt

Dime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dime(Noun)

dˈaɪm
ˈdaɪm
01

Một đồng xu của Hoa Kỳ có giá trị mười xu.

A coin of the United States worth ten cents

Ví dụ
02

Một số tiền hoặc giá trị nhỏ

A small amount of money or value

Ví dụ
03

Một đơn vị đo lường trọng lượng trong một số ngữ cảnh, thường là không chính thức hoặc các từ lóng.

A unit of measure for weight in certain contexts often informal or slang

Ví dụ