Bản dịch của từ Dimensional trong tiếng Việt
Dimensional

Dimensional (Adjective)
Thuộc về kích thước hoặc các chiều (ví dụ chiều dài, chiều rộng, chiều cao); liên quan đến các chiều không gian hoặc các tham số đo đạc.
Of or pertaining to dimensions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(liên quan đến kích thước/không gian) Có chiều; có dạng ba chiều. Thường dùng để mô tả vật hoặc không gian có chiều dài, chiều rộng và chiều cao (ví dụ: hình khối ba chiều).
(comparable) Having dimension or dimensions; three-dimensional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dimensional" có nghĩa chỉ đến kích thước hoặc chiều không gian của một vật thể. Trong ngữ cảnh toán học và vật lý, nó thường được sử dụng để mô tả các đặc tính của hình học, chẳng hạn như trong cụm từ "kích thước ba chiều". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong hình thức viết hoặc phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng trong các lĩnh vực cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "dimensional" có nghĩa chỉ đến kích thước hoặc chiều không gian của một vật thể. Trong ngữ cảnh toán học và vật lý, nó thường được sử dụng để mô tả các đặc tính của hình học, chẳng hạn như trong cụm từ "kích thước ba chiều". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong hình thức viết hoặc phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng trong các lĩnh vực cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
