Bản dịch của từ Diminishes trong tiếng Việt
Diminishes

Diminishes (Verb)
Education diminishes poverty in many communities, like in rural Vietnam.
Giáo dục giảm nghèo đói ở nhiều cộng đồng, như ở nông thôn Việt Nam.
This policy does not diminish social equality among different groups in society.
Chính sách này không làm giảm bình đẳng xã hội giữa các nhóm trong xã hội.
How can community programs diminish crime rates in urban areas effectively?
Các chương trình cộng đồng có thể giảm tỷ lệ tội phạm ở khu vực đô thị như thế nào?
Dạng động từ của Diminishes (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Diminish |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Diminished |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Diminished |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Diminishes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Diminishing |
Diminishes (Adverb)
Social interaction diminishes as people rely more on technology.
Sự tương tác xã hội giảm khi mọi người ngày càng phụ thuộc vào công nghệ.
Social support does not diminish during difficult times for families.
Sự hỗ trợ xã hội không giảm trong những thời điểm khó khăn cho gia đình.
Does social engagement diminish in urban areas compared to rural areas?
Liệu sự tham gia xã hội có giảm ở khu vực thành phố so với nông thôn không?
Họ từ
Từ "diminishes" là dạng động từ hiện tại của "diminish", có nghĩa là giảm bớt hoặc làm suy yếu một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sự giảm thiểu về kích thước, tầm quan trọng hoặc giá trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt rõ ràng trong ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn viết và văn nói, cách sử dụng có thể khác nhau về tần suất hoặc bối cảnh từ ngữ.
Từ "diminishes" xuất phát từ tiếng Latinh "diminutio", có nghĩa là "giảm sút". Hình thành từ tiền tố "di-" (phân tách, loại bỏ) và động từ "minuere" (giảm bớt). Từ thế kỷ 15, "diminishes" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động khiến một cái gì đó trở nên nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn. Ý nghĩa hiện tại của từ này kết nối chặt chẽ với gốc Latinh của nó, thể hiện sự giảm thiểu hoặc suy giảm về kích thước, số lượng hay tầm quan trọng.
Từ "diminishes" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Reading và Writing, nơi nó thường được sử dụng để mô tả sự giảm đi của một hiện tượng hoặc giá trị nào đó. Trong phần Listening, từ này cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế hoặc môi trường. Ngoài ra, trong ngữ cảnh rộng hơn, "diminishes" thường được sử dụng để chỉ sự suy giảm trong hiệu suất, ảnh hưởng hay mức độ quan tâm trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học và nghiên cứu xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



