Bản dịch của từ Dimming sight trong tiếng Việt

Dimming sight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimming sight(Noun)

dˈɪmɪŋ sˈaɪt
ˈdɪmɪŋ ˈsaɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ