Bản dịch của từ Dine out trong tiếng Việt
Dine out
Verb

Dine out(Verb)
daɪn aʊt
daɪn aʊt
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thích thưởng thức bữa ăn tại nhà hàng hơn là ở nhà.
Enjoy a meal at a restaurant instead of cooking at home.
更喜欢在餐厅享用一顿饭,而不是在家里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
