Bản dịch của từ Dine out trong tiếng Việt

Dine out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dine out(Verb)

daɪn aʊt
daɪn aʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ