Bản dịch của từ Dingo trong tiếng Việt

Dingo

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dingo (Noun)

dˈɪŋgoʊ
dˈɪŋgoʊ
01

Một loài chó hoang hoặc nửa thuần hóa, có bộ lông màu vàng cát, sống ở Australia.

A wild or halfdomesticated dog with a sandycoloured coat found in Australia.

Ví dụ
02

Một người hèn nhát hoặc phản bội, không đáng tin cậy và sẵn sàng làm điều xấu hoặc bán đứng người khác.

A cowardly or treacherous person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dingo (Verb)

01

Cư xử hèn nhát, trốn tránh trách nhiệm hoặc bỏ rơi người khác khi gặp khó khăn hoặc nguy hiểm.

Behave in a cowardly manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh