ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dingo
Một loài chó hoang hoặc nửa thuần hóa, có bộ lông màu vàng cát, sống ở Australia.
A wild or halfdomesticated dog with a sandycoloured coat found in Australia.
Một người hèn nhát hoặc phản bội, không đáng tin cậy và sẵn sàng làm điều xấu hoặc bán đứng người khác.
A cowardly or treacherous person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cư xử hèn nhát, trốn tránh trách nhiệm hoặc bỏ rơi người khác khi gặp khó khăn hoặc nguy hiểm.
Behave in a cowardly manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dingo/