Bản dịch của từ Dining room set trong tiếng Việt

Dining room set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dining room set(Noun)

dˈaɪnɪŋ ʐˈuːm sˈɛt
ˈdaɪnɪŋ ˈrum ˈsɛt
01

Một bộ sưu tập đồ dùng được thiết kế cho việc ăn uống hoặc tiệc tùng, bao gồm bàn ăn, ghế và các món phục vụ.

A collection of items designed for dining or entertaining which may include dining tables chairs and serving pieces

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp đồ nội thất và trang trí được thiết kế đặc biệt cho không gian ăn uống.

An arrangement of furniture and decor specifically designed for use in dining areas

Ví dụ
03

Một bộ đồ nội thất thường được sử dụng trong phòng ăn, bao gồm một bàn và những chiếc ghế.

A set of furniture used in a dining room typically consisting of a table and chairs

Ví dụ