Bản dịch của từ Dinner boat accident trong tiếng Việt
Dinner boat accident
Noun [U/C]

Dinner boat accident (Noun)
dˈɪnɚ bˈoʊt ˈæksədənt
dˈɪnɚ bˈoʊt ˈæksədənt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một loại tai nạn cụ thể liên quan đến trải nghiệm ăn uống hoặc nhà hàng trên một chiếc thuyền.
A specific type of accident that involves a dining or restaurant experience on a boat.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Dinner boat accident
Không có idiom phù hợp