Bản dịch của từ Dinner guests trong tiếng Việt

Dinner guests

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinner guests(Noun)

dˈɪnɐ ɡˈɛsts
ˈdɪnɝ ˈɡɛsts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ