Bản dịch của từ Dinning hall trong tiếng Việt

Dinning hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinning hall(Noun)

dˈɪnɪŋ hˈɔːl
ˈdɪnɪŋ ˈhɔɫ
01

Một khu vực dành riêng cho việc thưởng thức bữa ăn

A designated area for dining.

这是一个专门用来吃喝的区域。

Ví dụ
02

Phòng dùng để phục vụ bữa ăn cho một nhóm người

A room where meals are served to a group of people.

这是一间为一群人提供餐饮的房间。

Ví dụ
03

Phòng lớn dùng để ăn uống, đặc biệt trong các trường học hoặc cơ sở giáo dục.

A large room used for dining, especially in schools or organizations.

这是一个用于用餐的大空间,尤其在学校或各类机构里常见。

Ví dụ