Bản dịch của từ Dinosaur trong tiếng Việt

Dinosaur

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinosaur(Noun Countable)

ˈdaɪ.nə.sɔːr
ˈdaɪ.nə.sɔːr
01

Một loài bò sát khổng lồ đã sống cách đây rất nhiều triệu năm (trong thời kỳ tiền sử). Thường được biết đến qua hóa thạch và các mô tả về kích thước, hình dạng khác nhau; ngày nay chỉ còn tồn tại trong sách, bảo tàng và phim ảnh.

Dinosaur.

Ví dụ

Dinosaur(Noun)

dˈɑɪnəsˌɔɹ
dˈɑɪnəsˌɑɹ
01

Một người hoặc vật lỗi thời, lạc hậu, không còn phù hợp vì không chịu thích nghi với những thay đổi xung quanh.

A person or thing that is outdated or has become obsolete because of failure to adapt to changing circumstances.

Ví dụ
02

Một loài bò sát đã hóa thạch sống vào kỷ Trung sinh (thời Mesozoic); nhiều loài có kích thước rất lớn. Thường dùng để chỉ những con vật khổng lồ như khủng long.

A fossil reptile of the Mesozoic era, in many species reaching an enormous size.

Ví dụ

Dạng danh từ của Dinosaur (Noun)

SingularPlural

Dinosaur

Dinosaurs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ