Bản dịch của từ Dinosaur trong tiếng Việt
Dinosaur

Dinosaur (Noun Countable)
Một loài bò sát khổng lồ đã sống cách đây rất nhiều triệu năm (trong thời kỳ tiền sử). Thường được biết đến qua hóa thạch và các mô tả về kích thước, hình dạng khác nhau; ngày nay chỉ còn tồn tại trong sách, bảo tàng và phim ảnh.
Dinosaur.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dinosaur (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dinosaur" (khủng long) chỉ nhóm động vật bò sát lớn sống ở thời kỳ Mesozoic, khoảng từ 230 đến 65 triệu năm trước. Các loài khủng long được phân loại thành hai nhóm chính: Saurischia và Ornithischia. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể nhấn mạnh âm "o" hơn. Khủng long là biểu tượng của sự phát triển và tuyệt chủng trong lịch sử trái đất.
Từ "dinosaur" (khủng long) chỉ nhóm động vật bò sát lớn sống ở thời kỳ Mesozoic, khoảng từ 230 đến 65 triệu năm trước. Các loài khủng long được phân loại thành hai nhóm chính: Saurischia và Ornithischia. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, cách phát âm có thể nhấn mạnh âm "o" hơn. Khủng long là biểu tượng của sự phát triển và tuyệt chủng trong lịch sử trái đất.
