Bản dịch của từ Diopter trong tiếng Việt
Diopter

Diopter(Noun)
Đơn vị đo độ hội tụ hoặc phân kỳ của thấu kính (được dùng để diễn tả độ mạnh của kính), đơn vị này bằng nghịch đảo của khoảng cách tiêu (tính bằng mét).
A unit used in measuring the refractive power of lenses.
透镜的折射力单位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Diopter là một đơn vị đo lường được sử dụng trong quang học để xác định độ mạnh của thấu kính hoặc gương. Một diopter tương ứng với độ cong của thấu kính có tiêu cự một mét. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hai biến thể tiếng Anh là Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về ý nghĩa; tuy nhiên, trong phát âm, "diopter" thường được phát âm [daɪˈɒptər] trong tiếng Anh Anh và [daɪˈɑːptər] trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "diopter" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dioptra", có nghĩa là "một công cụ dùng để đo". Trong tiếng La Tinh, từ này được chuyển thể thành "dioptra". Trong thế kỷ 19, "diopter" được sử dụng để chỉ đơn vị đo độ khúc xạ của thấu kính. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong ngành quang học để đo độ mạnh của thấu kính, tương ứng với khả năng hội tụ của ánh sáng.
Từ "diopter" là đơn vị đo lường độ cong của thấu kính trong ngành quang học, thường được sử dụng trong lĩnh vực nhãn khoa và vật lý. Trong kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện trong 4 thành phần (Nghe, Nói, Đọc, Viết) vì không thuộc vào chủ đề phổ biến cho người học tiếng Anh. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật và nghiên cứu liên quan đến quang học, nó có thể xuất hiện thường xuyên khi thảo luận về hiệu suất thị giác hoặc thiết kế thấu kính.
Diopter là một đơn vị đo lường được sử dụng trong quang học để xác định độ mạnh của thấu kính hoặc gương. Một diopter tương ứng với độ cong của thấu kính có tiêu cự một mét. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hai biến thể tiếng Anh là Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về ý nghĩa; tuy nhiên, trong phát âm, "diopter" thường được phát âm [daɪˈɒptər] trong tiếng Anh Anh và [daɪˈɑːptər] trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "diopter" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dioptra", có nghĩa là "một công cụ dùng để đo". Trong tiếng La Tinh, từ này được chuyển thể thành "dioptra". Trong thế kỷ 19, "diopter" được sử dụng để chỉ đơn vị đo độ khúc xạ của thấu kính. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong ngành quang học để đo độ mạnh của thấu kính, tương ứng với khả năng hội tụ của ánh sáng.
Từ "diopter" là đơn vị đo lường độ cong của thấu kính trong ngành quang học, thường được sử dụng trong lĩnh vực nhãn khoa và vật lý. Trong kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện trong 4 thành phần (Nghe, Nói, Đọc, Viết) vì không thuộc vào chủ đề phổ biến cho người học tiếng Anh. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật và nghiên cứu liên quan đến quang học, nó có thể xuất hiện thường xuyên khi thảo luận về hiệu suất thị giác hoặc thiết kế thấu kính.
