Bản dịch của từ Diplomacy trong tiếng Việt
Diplomacy
Noun [U/C]

Diplomacy(Noun)
dɪplˈɒməsi
dɪˈpɫɑməsi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ngành nghề hoặc kỹ năng quản lý quan hệ quốc tế
Careers or skills in managing international relations
国际关系管理方面的职业或技能
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
