Bản dịch của từ Diplomacy trong tiếng Việt
Diplomacy
Noun

Diplomacy (Noun)
dɪplˈɒməsi
dɪˈpɫɑməsi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghệ thuật và thực tiễn đàm phán giữa các quốc gia
The art and practice of conducting negotiations between nations
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nghề nghiệp hoặc kỹ năng trong việc quản lý quan hệ quốc tế
The profession activity or skill of managing international relations
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
