dipped
dipped (Verb)
Nghĩa 01
“Dipped” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “dip”, nghĩa là đã nhúng, chấm hoặc thả nhanh một vật vào chất lỏng hoặc xuống một chút (ví dụ: nhúng bánh vào nước sốt, cúi xuống một chút).
simple past and past participle of dip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dipped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dipping |
dipped (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(cách nói cổ, khẩu ngữ) Bị mắc nợ; tài sản bị cầm cố/đặt làm thế chấp.
archaic colloquial Caught up in debt mortgaged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Dùng để mô tả đèn pha) đã được hạ thấp ánh sáng, tức là đèn pha ở chế độ chiếu gần để không chói mắt người đi ngược chiều.
Of headlights lowered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dipped" là phân từ quá khứ của động từ "dip", có nghĩa là nhúng hoặc ngâm vào một chất lỏng. Trong tiếng Anh, "dipped" được sử dụng để mô tả quá trình hoặc trạng thái của một vật thể khi được đưa vào chất lỏng, hoặc nói về những thứ có bề mặt ẩm ướt. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hay nói. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn nói có thể khác nhau do thói quen và văn hóa.