Anh - Việt

Bản dịch của từ Dipped trong tiếng Việt

dipped

VerbAdjective

dipped (Verb)

/dˈɪpt/
/dˈɪpt/
AI

Nghĩa 01

“Dipped” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “dip”, nghĩa là đã nhúng, chấm hoặc thả nhanh một vật vào chất lỏng hoặc xuống một chút (ví dụ: nhúng bánh vào nước sốt, cúi xuống một chút).

simple past and past participle of dip.

Ví dụ
Cô ấy nhúng cọ vào sơn cho dự án bích họa cộng đồng.She dipped her brush in paint for the community mural project.
Họ không nhúng chân vào hoạt động xã hội năm ngoái.They did not dip their toes into social activism last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dipped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dipped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dipped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dipping

dipped (Adjective)

/dɪpt/
/dɪpt/
AI

Nghĩa 01

Đã được nhúng hoặc chấm nhanh vào một chất lỏng trong thời gian ngắn.

That has been briefly immersed in a liquid.

Ví dụ
Bánh quy đã được nhúng vào sô cô la tại bữa tiệc hôm qua.The cookies were dipped in chocolate at the party yesterday.
Các món ăn nhẹ không được nhúng vào bất kỳ loại sốt nào trong sự kiện.The snacks were not dipped in any sauce during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cách nói cổ, khẩu ngữ) Bị mắc nợ; tài sản bị cầm cố/đặt làm thế chấp.

archaic colloquial Caught up in debt mortgaged.

Ví dụ
Nhiều gia đình mắc nợ vì chi phí y tế.Many families are dipped in debt due to medical expenses.
Cô ấy không mắc nợ sau khi kinh doanh thành công.She isn't dipped in debt after her successful business venture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(Dùng để mô tả đèn pha) đã được hạ thấp ánh sáng, tức là đèn pha ở chế độ chiếu gần để không chói mắt người đi ngược chiều.

Of headlights lowered.

Ví dụ
Đèn pha hạ thấp của xe cải thiện tầm nhìn trong chuyến đi ban đêm.The car's dipped headlights improved visibility during the night drive.
Đèn pha hạ thấp không giúp ích trong tình huống ánh sáng ban ngày.Dipped headlights do not help in bright daylight situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh