Bản dịch của từ Direct cost trong tiếng Việt
Direct cost
Noun [U/C]

Direct cost (Noun)
dɚˈɛkt kˈɑst
dɚˈɛkt kˈɑst
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Chi phí thay đổi trực tiếp theo sản lượng sản xuất hoặc doanh thu.
Expenses that vary directly with production or sales volume.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Direct cost
Không có idiom phù hợp