Bản dịch của từ Direct data trong tiếng Việt

Direct data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct data(Noun)

daɪrˈɛkt dˈɑːtɐ
ˈdaɪrɛkt ˈdɑtə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ