Bản dịch của từ Direct flight trong tiếng Việt
Direct flight
Noun

Direct flight (Noun)
dɚˈɛkt flˈaɪt
dɚˈɛkt flˈaɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyến bay bay thẳng đến điểm đến mà không có điểm dừng.
A flight that flies straight to the destination without any stops.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
