Bản dịch của từ Direct flight trong tiếng Việt
Direct flight
Noun [U/C]

Direct flight(Noun)
dɚˈɛkt flˈaɪt
dɚˈɛkt flˈaɪt
01
Chuyến bay thẳng không đổi máy bay.
A nonstop flight without changing planes.
一条不需要换飞机的直飞航班
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một chuyến bay bay thẳng tới điểm đến mà không dừng lại ở đâu hết.
It is a non-stop flight directly to the destination.
这是一次直飞到目的地的航班,没有中途停留。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
