Bản dịch của từ Direct tax trong tiếng Việt
Direct tax
Noun

Direct tax (Noun)
dɪɹˈɛkt tæks
dɪɹˈɛkt tæks
01
Một loại thuế đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc tài sản của cá nhân.
A tax imposed directly on an individual's earnings or property.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại thuế được trả trực tiếp cho chính phủ bởi người nộp thuế.
A tax that is paid directly to the government by the taxpayer.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
