Bản dịch của từ Directing programming trong tiếng Việt

Directing programming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Directing programming(Noun)

daɪrˈɛktɪŋ prˈəʊɡræmɪŋ
ˈdaɪˈrɛktɪŋ ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Hành động chỉ đạo hoặc quản lý một thứ gì đó, đặc biệt là một chương trình hoặc dự án

An action to direct or manage something, especially a program or project.

这个短语指的是对某事的指导或管理行动,特别是针对某个计划或项目的领导与控制。

Ví dụ
02

Một bộ hướng dẫn hoặc quy trình cho một chương trình thường được cung cấp nhằm hướng tới một kết quả cụ thể.

A set of instructions or guidelines for a program is usually provided to achieve a specific outcome.

一份指南或操作手册通常是为了实现某一特定目标而制定的。

Ví dụ
03

Quá trình hướng dẫn trong bối cảnh lập trình

The orientation process in the context of programming.

在编程背景下的方向引导过程

Ví dụ