Bản dịch của từ Dirty leak trong tiếng Việt

Dirty leak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirty leak(Noun)

dˈɜːti lˈiːk
ˈdɝti ˈɫik
01

Một thông tin vu khống hoặc gây tổn thương về ai đó

A false or damaging piece of information about someone.

关于某人的诽谤性或有害的言论

Ví dụ
02

Sự rò rỉ vô tình của chất lỏng hoặc khí gây ô nhiễm khu vực xung quanh

An unexpected spill of liquid or gas that pollutes the surrounding area.

意外释放的液体或气体,导致周边环境受到污染

Ví dụ
03

Một thông tin bí mật hoặc riêng tư được tiết lộ

A piece of confidential or private information has been made public.

一个被公布的秘密或机密信息

Ví dụ