Bản dịch của từ Dirty words trong tiếng Việt

Dirty words

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirty words(Noun)

dɝˈti wɝˈdz
dɝˈti wɝˈdz
01

Từ “dirty words” là dạng số nhiều của “dirty word” và chỉ các từ ngữ tục tĩu, thô tục hoặc xúc phạm — tức là những từ người ta thường tránh nói trong giao tiếp lịch sự.

Plural of dirty word.

脏话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh