Bản dịch của từ Disabled trong tiếng Việt
Disabled

Disabled(Adjective)
Chỉ người có khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, không thể thực hiện một số hoạt động bình thường như người khác (tương đương “handicapped”).
Handicapped.
Bị khuyết tật hoặc có hạn chế về thể chất, tinh thần hoặc giác quan khiến người đó gặp khó khăn trong sinh hoạt hoặc tham gia một số hoạt động bình thường.
Having a disability.
Dạng tính từ của Disabled (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Disabled Bị tắt | More disabled Bị tắt nhiều hơn | Most disabled Bị tắt nhiều nhất |
Disabled(Noun)
(danh từ, không chuẩn) Người khuyết tật; thường dùng tập thể là “những người khuyết tật” (the disabled) nhưng đôi khi cũng dùng số ít để chỉ một người khuyết tật.
(nonstandard) One who is disabled. (often used collectively as the disabled, but sometimes also singular)

Disabled(Verb)
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “disable” (làm cho không hoạt động, vô hiệu hóa). Dùng để diễn tả hành động đã làm cho thứ gì đó không còn hoạt động hoặc bị tắt.
Simple past and past participle of disable.
Dạng động từ của Disabled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Disable |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Disabled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Disabled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Disables |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Disabling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disabled" được sử dụng để chỉ trạng thái không còn khả năng thực hiện các chức năng bình thường do chấn thương, bệnh tật hoặc bẩm sinh. Trong tiếng Anh Mỹ, "disabled" thường được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "handicapped" trong một số ngữ cảnh, mặc dù "disabled" ngày càng trở nên phổ biến hơn. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở sự nhạy cảm văn hóa và cách nhìn nhận về người khuyết tật trong xã hội.
Từ "disabled" bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh "dishabilitare", trong đó "dis-" có nghĩa là "tách biệt" và "habilitare" có nghĩa là "có khả năng". Kể từ thế kỷ 15, từ này đã được sử dụng để chỉ trạng thái của những người không thể thực hiện các hoạt động bình thường do các yếu tố thể chất hoặc tâm lý. Hiện nay, "disabled" được dùng chính thức trong các văn bản liên quan đến quyền lợi và sự hỗ trợ cho người khuyết tật, thể hiện sự tôn trọng và nhấn mạnh tính đa dạng trong xã hội.
Từ "disabled" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề xã hội và y tế. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, giáo dục và phúc lợi xã hội để chỉ những cá nhân có khuyết tật. Sự phổ biến của từ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về quyền lợi và sự hòa nhập của người khuyết tật trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Từ "disabled" được sử dụng để chỉ trạng thái không còn khả năng thực hiện các chức năng bình thường do chấn thương, bệnh tật hoặc bẩm sinh. Trong tiếng Anh Mỹ, "disabled" thường được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và văn nói. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "handicapped" trong một số ngữ cảnh, mặc dù "disabled" ngày càng trở nên phổ biến hơn. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở sự nhạy cảm văn hóa và cách nhìn nhận về người khuyết tật trong xã hội.
Từ "disabled" bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh "dishabilitare", trong đó "dis-" có nghĩa là "tách biệt" và "habilitare" có nghĩa là "có khả năng". Kể từ thế kỷ 15, từ này đã được sử dụng để chỉ trạng thái của những người không thể thực hiện các hoạt động bình thường do các yếu tố thể chất hoặc tâm lý. Hiện nay, "disabled" được dùng chính thức trong các văn bản liên quan đến quyền lợi và sự hỗ trợ cho người khuyết tật, thể hiện sự tôn trọng và nhấn mạnh tính đa dạng trong xã hội.
Từ "disabled" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề xã hội và y tế. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, giáo dục và phúc lợi xã hội để chỉ những cá nhân có khuyết tật. Sự phổ biến của từ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về quyền lợi và sự hòa nhập của người khuyết tật trong xã hội hiện đại.
