disagree
disagree (Verb)
Nghĩa 01
Không đồng ý; có ý kiến khác với người kia về một ý kiến, đề xuất hoặc quan điểm.
Disagree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(về các lời tuyên bố hoặc bản báo cáo) không nhất quán với nhau hoặc không khớp nhau; hai nguồn thông tin không trùng khớp.
(of statements or accounts) be inconsistent or fail to correspond.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disagree (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disagree |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disagreed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disagreed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disagrees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disagreeing |
Kết hợp từ của disagree (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồng ý không đồng ý to agree to disagree | Nhiều bạn bè đã đồng ý không đồng ý về quan điểm chính trị trong cuộc thảo luận. Many friends agreed to disagree about political views during the discussion. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disagree" là động từ có nghĩa là không đồng ý hoặc có ý kiến trái ngược với một quan điểm hay lập luận nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về dạng viết hay phát âm. Tuy nhiên, trọng âm trong phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai khu vực, nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa hay cách sử dụng. "Disagree" thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận, thảo luận để thể hiện sự phản biện hoặc sự khác biệt quan điểm.