Bản dịch của từ Disallowed leak trong tiếng Việt

Disallowed leak

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disallowed leak(Noun)

dˈɪsɐlˌəʊd lˈiːk
ˈdɪsəˌɫoʊd ˈɫik
01

Việc tiết lộ thông tin bí mật

The disclosure of confidential information

泄露机密信息

Ví dụ
02

Một trường hợp rò rỉ chất lỏng hoặc khí thoát ra khỏi bình chứa hoặc ống.

A situation where liquid or gas leaks from a tank or pipe.

这是指液体或气体从容器或管道中泄漏出来的情况。

Ví dụ
03

Sự chảy hoặc phóng thích của một chất

The flow or dispersion of a certain substance

物质的流动或释放

Ví dụ

Disallowed leak(Adjective)

dˈɪsɐlˌəʊd lˈiːk
ˈdɪsəˌɫoʊd ˈɫik
01

Không được phép theo luật hoặc quy định

A leak of liquid or gas from a tank or pipeline.

这是一种液体或气体从容器或管道泄漏出来的情况。

Ví dụ
02

Bị loại khỏi một đặc quyền hoặc quyền hạn nào đó

The flow or release of a substance.

一种物质的流动或释放。

Ví dụ
03

Không được phép xảy ra hoặc xảy ra

The disclosure of confidential information

不允许发生或出现

Ví dụ