ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disallowed strategy
Một phương pháp hoặc cách tiếp cận vi phạm quy định hoặc luật lệ
This is a method or approach that violates rules or regulations.
这是一种违反规则或规定的方法或途径。
Một kế hoạch hành động không được phép hay phê duyệt.
An action plan that is either not allowed or not recognized.
这是一项未被允许或未被承认的行动计划。
Một phương pháp không thể áp dụng trong một hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể
A method that can't be applied in a specific context or situation.
无法在特定情境或情况下使用的方法