Bản dịch của từ Disappointment trong tiếng Việt
Disappointment
Noun [U/C]

Disappointment(Noun)
dˌɪsɐpˈɔɪntmənt
ˌdɪsəˈpɔɪntmənt
01
Cảm giác buồn phiền hoặc không hài lòng do những hy vọng hoặc mong đợi của một người không thành hiện thực
Feeling sad or dissatisfied because your hopes or expectations haven't been met.
由未能实现希望或期望而引发的悲伤或不快感
Ví dụ
02
Ví dụ
