Bản dịch của từ Disappointment trong tiếng Việt

Disappointment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disappointment(Noun)

dˌɪsɐpˈɔɪntmənt
ˌdɪsəˈpɔɪntmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ