Bản dịch của từ Disarrange trong tiếng Việt

Disarrange

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disarrange (Verb)

ˌdɪ.səˈreɪndʒ
ˌdɪ.səˈreɪndʒ
01

Làm xáo trộn, làm mất trật tự hoặc sắp xếp ban đầu của vật gì đó.

Disturbed the arrangement or order of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Disarrange (Adjective)

ˌdɪ.səˈreɪndʒ
ˌdɪ.səˈreɪndʒ
01

Bị làm rối, bị đảo lộn; ở trong tình trạng lộn xộn, không gọn gàng vì bị xáo trộn

Thrown into disorder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ