Anh - Việt

Bản dịch của từ Discerned trong tiếng Việt

discerned

Verb

discerned (Verb)

/dɪsˈɝnd/
/dɪsˈɝnd/
AI

Nghĩa 01

Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “discern” — nghĩa là đã nhận ra, đã phân biệt hoặc đã nhận thấy điều gì đó (thường bằng quan sát, suy nghĩ hoặc trực giác).

simple past and past participle of discern.

Ví dụ
Cô ấy nhận ra sự khác biệt giữa cuộc sống thành phố và nông thôn vào năm 2022.She discerned the differences between urban and rural living in 2022.
Họ không nhận ra vấn đề xã hội nào trong cuộc họp cộng đồng.They did not discern any social issues during the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của discerned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

discern

V2

Quá khứ đơn

Past simple

discerned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

discerned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

discerns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

discerning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh