Bản dịch của từ Discharge port trong tiếng Việt

Discharge port

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discharge port (Noun)

dˈɪstʃˌɑɹdʒ pˈɔɹt
dˈɪstʃˌɑɹdʒ pˈɔɹt
01

Một điểm trong một hệ thống mà tại đó một chất, chất lỏng hoặc chất thải được thải ra hoặc xả ra.

A point in a system where a substance, fluid, or waste is released or expelled.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Lỗ thoát hoặc lỗ mở của một container hoặc ống qua đó nội dung được thải ra.

The outlet or opening of a container or pipe through which contents are expelled.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một vị trí được chỉ định để dỡ hàng hóa hoặc chất thải.

A designated location for unloading cargo or waste materials.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Discharge port cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Discharge port

Không có idiom phù hợp