Bản dịch của từ Discharge port trong tiếng Việt

Discharge port

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discharge port(Noun)

dˈɪstʃˌɑɹdʒ pˈɔɹt
dˈɪstʃˌɑɹdʒ pˈɔɹt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ