discharged
discharged (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “discharge” — nghĩa phổ biến: đã cho phép ai đó rời đi, đã thải ra hoặc đã hoàn thành nhiệm vụ/triệu hồi (tùy ngữ cảnh). Có thể hiểu là “đã xuất viện/đã cho thôi việc/đã thải (chất)/đã giải phóng”.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “discharge” — nghĩa phổ biến: đã cho phép ai đó rời đi, đã thải ra hoặc đã hoàn thành nhiệm vụ/triệu hồi (tùy ngữ cảnh). Có thể hiểu là “đã xuất viện/đã cho thôi việc/đã thải (chất)/đã giải phóng”.
simple past and past participle of discharge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của discharged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | discharge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | discharged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | discharged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | discharges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | discharging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discharged" là dạng quá khứ phân từ của động từ "discharge", có nghĩa là giải phóng, thải ra hoặc chính thức cho phép ai đó rời đi, thường trong ngữ cảnh y tế hoặc quân sự. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như y khoa để chỉ việc xuất viện bệnh nhân, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tới khía cạnh quân sự, như việc cho phép quân nhân xuất ngũ. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở giọng nói và nhấn âm.