Bản dịch của từ Discharge trong tiếng Việt
Discharge

Discharge (Noun)
Hành động cho ai đó rời khỏi bệnh viện hoặc được xuất viện; hoặc việc cho ai đó thôi phục vụ/ra khỏi lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát (cho giải ngũ, cho nghỉ, cho xuất viện).
The action of discharging someone from a hospital or from the armed forces or police.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoàn thành mọi việc cần làm để thực hiện một trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.
The action of doing all that is required to fulfil a responsibility or perform a duty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động thải hoặc xả ra một chất lỏng, khí hoặc chất khác (ví dụ: xả nước, xả khí, thải chất thải).
The action of discharging a liquid, gas, or other substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc tòa án hủy bỏ hoặc bãi bỏ một lệnh (mệnh lệnh) đã ban hành trước đó.
The cancellation of an order of a court.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Discharge (Verb)
Hoàn thành tất cả những việc cần làm theo trách nhiệm hoặc nhiệm vụ được giao; thực hiện trọn vẹn một bổn phận.
Do all that is required to perform (a duty) or fulfil (a responsibility)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Discharge" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự thải ra hoặc loại bỏ. Trong ngữ cảnh y tế, "discharge" thường chỉ việc cho bệnh nhân rời bệnh viện sau khi đã điều trị xong. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /dɪsˈtʃɑːrdʒ/, trong khi tiếng Anh Anh là /dɪsˈtʃɑːdʒ/. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách phát âm, còn nghĩa và cách sử dụng thường tương đồng.
Họ từ
"Discharge" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự thải ra hoặc loại bỏ. Trong ngữ cảnh y tế, "discharge" thường chỉ việc cho bệnh nhân rời bệnh viện sau khi đã điều trị xong. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /dɪsˈtʃɑːrdʒ/, trong khi tiếng Anh Anh là /dɪsˈtʃɑːdʒ/. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách phát âm, còn nghĩa và cách sử dụng thường tương đồng.
