Anh - Việt

Bản dịch của từ Discharged trong tiếng Việt

discharged

Verb

discharged (Verb)

/dˈɪstʃɑɹdʒd/
/dˈɪstʃɑɹdʒd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “discharge” — nghĩa phổ biến: đã cho phép ai đó rời đi, đã thải ra hoặc đã hoàn thành nhiệm vụ/triệu hồi (tùy ngữ cảnh). Có thể hiểu là “đã xuất viện/đã cho thôi việc/đã thải (chất)/đã giải phóng”.

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “discharge” — nghĩa phổ biến: đã cho phép ai đó rời đi, đã thải ra hoặc đã hoàn thành nhiệm vụ/triệu hồi (tùy ngữ cảnh). Có thể hiểu là “đã xuất viện/đã cho thôi việc/đã thải (chất)/đã giải phóng”.

simple past and past participle of discharge.

Ví dụ
Bệnh viện đã cho Sarah xuất viện sau ca phẫu thuật thành công tuần trước.The hospital discharged Sarah after her successful surgery last week.
Họ đã không cho các bệnh nhân xuất viện cho đến khi hồi phục hoàn toàn.They did not discharge the patients until they were fully recovered.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của discharged (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

discharge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

discharged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

discharged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

discharges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

discharging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh