Bản dịch của từ Disciple trong tiếng Việt

Disciple

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disciple(Noun)

dˈɪsɪpəl
ˈdɪsəpəɫ
01

Học trò hoặc người theo đuổi của một thầy giáo, người hướng dẫn hoặc triết lý.

A student or someone learning from a teacher, mentor, or philosopher.

学生或追随者,指的是老师、导师或某一哲学的信徒或门徒。

Ví dụ
02

Kẻ chấp nhận và giúp thúc đẩy các giáo lý của người khác

A person who accepts and helps spread others' teachings.

这是接受并帮助传播他人教义的人。

Ví dụ
03

Người theo học theo lời dạy của người khác, đặc biệt là một nhà lãnh đạo tôn giáo

Someone who follows another person's teachings, especially a religious leader.

一个追随他人教导的人,尤其是宗教领袖的信徒

Ví dụ