Bản dịch của từ Disclosure trong tiếng Việt
Disclosure
Noun

Disclosure (Noun)
dɪsklˈəʊʒɐ
dɪˈskɫoʊʒɝ
01
Một sự thật, đặc biệt là một bí mật, được tiết lộ.
A fact especially a secret that is made known
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động tiết lộ hoặc công bố điều gì đó
The act of revealing or disclosing something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
