Bản dịch của từ Discombobulate trong tiếng Việt

Discombobulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discombobulate(Verb)

dɪskəmbˈɑbjəleɪt
dɪskəmbˈɑbjəleɪt
01

Bối rối hoặc bối rối (ai đó)

Disconcert or confuse someone.

Ví dụ

Dạng động từ của Discombobulate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Discombobulate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Discombobulated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Discombobulated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Discombobulates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Discombobulating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ