Bản dịch của từ Discombobulate trong tiếng Việt
Discombobulate

Discombobulate (Verb)
Làm ai đó bối rối, lúng túng hoặc mất phương hướng; khiến người ta không biết phải nghĩ hay làm gì tiếp theo.
Disconcert or confuse someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Discombobulate" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là làm rối loạn, bối rối hoặc gây khó khăn cho ai đó trong việc suy nghĩ hoặc hành động. Từ này có nguồn gốc không rõ ràng nhưng được cho là xuất hiện vào thế kỷ 19, thường được dùng trong văn phong không chính thức. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đồng, mặc dù trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được coi là hơi cổ điển hơn trong phong cách giao tiếp.
Họ từ
"Discombobulate" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là làm rối loạn, bối rối hoặc gây khó khăn cho ai đó trong việc suy nghĩ hoặc hành động. Từ này có nguồn gốc không rõ ràng nhưng được cho là xuất hiện vào thế kỷ 19, thường được dùng trong văn phong không chính thức. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nghĩa và cách sử dụng của từ này tương đồng, mặc dù trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được coi là hơi cổ điển hơn trong phong cách giao tiếp.
