Bản dịch của từ Disconnectedly trong tiếng Việt

Disconnectedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconnectedly (Adverb)

dɪskənˈɛktɪdli
dɪskənˈɛktɪdli
01

Một cách rời rạc, không liên kết hoặc không mạch lạc; nói/viết theo kiểu từng phần, lộn xộn, khó hiểu vì thiếu liên hệ rõ ràng giữa các ý.

In a manner that is not connected or coherent disjointedly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh