Bản dịch của từ Discount code trong tiếng Việt
Discount code
Noun [U/C]

Discount code(Noun)
dˈɪskaʊnt kˈoʊd
dˈɪskaʊnt kˈoʊd
Ví dụ
02
Mã khuyến mãi được cung cấp cho khách hàng để khuyến khích mua sắm hoặc cung cấp ưu đãi cho các giao dịch.
A promotional code given to customers to encourage sales or provide incentives for purchases.
Ví dụ
