Bản dịch của từ Discount code trong tiếng Việt

Discount code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discount code(Noun)

dˈɪskaʊnt kˈoʊd
dˈɪskaʊnt kˈoʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ