Bản dịch của từ Discourt trong tiếng Việt

Discourt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discourt(Verb)

dˈɪskˌɔɹt
dˈɪskˌɔɹt
01

Bắt phải rời khỏi triều đình của vua, hoàng tử…; tước bỏ ân sủng hay đặc quyền tại triều đình (bị đuổi khỏi chốn cung đình, mất ân huệ của nhà vua).

To dismiss or expel from the court of a king, prince, etc.; to deprive of the favour of court.

被驱逐出王宫,失去恩宠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh