discrete
discrete (Adjective)
Nghĩa 01
Riêng biệt, tách rời nhau; mỗi phần là một đơn vị riêng và khác với phần khác.
Individually separate and distinct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của discrete (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
discrete rời rạc | more discrete rời rạc hơn | most discrete rời rạc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discrete" trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả những yếu tố riêng biệt, tách biệt hoặc không liên tục. Trong toán học và khoa học máy tính, "discrete" thường chỉ các biến hoặc tập hợp có các giá trị cụ thể, không thể chia nhỏ hơn được. Lưu ý rằng trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, từ này thường gặp trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật, thể hiện tính chất phân tách rõ ràng.