Bản dịch của từ Discrete trong tiếng Việt

Discrete

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discrete (Adjective)

dɪskɹˈit
dɪskɹˈit
01

Riêng biệt, tách rời nhau; mỗi phần là một đơn vị riêng và khác với phần khác.

Individually separate and distinct.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ