Anh - Việt

Bản dịch của từ Discrete trong tiếng Việt

discrete

Adjective

discrete (Adjective)

/dɪskɹˈit/
/dɪskɹˈit/
AI

Nghĩa 01

Riêng biệt, tách rời nhau; mỗi phần là một đơn vị riêng và khác với phần khác.

Individually separate and distinct.

Ví dụ
Các nhóm xã hội riêng biệt có thể được tìm thấy trong mỗi cộng đồng.Discrete social groups can be found in every community.
Không phải tất cả các tương tác xã hội đều riêng biệt; một số là liên kết với nhau.Not all social interactions are discrete; some are interconnected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của discrete (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

discrete

rời rạc

more discrete

rời rạc hơn

most discrete

rời rạc nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh