discriminating
discriminating (Adjective)
Nghĩa 01
Có khả năng nhận ra hoặc phân biệt những khác biệt tinh tế giữa các vật hoặc chi tiết; nhạy bén, tinh tế trong nhận xét.
Able to perceive fine distinctions between similar things perceptive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có khả năng nhận biết, đánh giá tinh tế; biết chọn lựa những thứ có chất lượng hoặc gu thẩm mỹ tốt.
Having a discerning judgment or taste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discriminating" trong tiếng Anh mang nghĩa là có khả năng phân biệt hoặc nhận biết sự khác nhau giữa các sự vật hay khái niệm. Trong ngữ cảnh tích cực, từ này chỉ sự nhạy bén trong đánh giá và lựa chọn, thường được sử dụng để mô tả những người có gu thưởng thức tinh tế. Dù tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này giống nhau, cách phát âm có thể khác đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn âm ở âm tiết đầu và tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm cuối.