Anh - Việt

Bản dịch của từ Discriminating trong tiếng Việt

discriminating

Adjective

discriminating (Adjective)

/dɪskɹˈɪməneɪtɪŋ/
/dɪskɹˈɪməneɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng nhận ra hoặc phân biệt những khác biệt tinh tế giữa các vật hoặc chi tiết; nhạy bén, tinh tế trong nhận xét.

Able to perceive fine distinctions between similar things perceptive.

Ví dụ
Cô ấy có gu thẩm định trong nghệ thuật.She has a discriminating taste in art.
Ánh mắt phân biệt chi tiết của anh ấy ấn tượng với các nhà phê bình nghệ thuật.His discriminating eye for detail impressed the art critics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có khả năng nhận biết, đánh giá tinh tế; biết chọn lựa những thứ có chất lượng hoặc gu thẩm mỹ tốt.

Having a discerning judgment or taste.

Ví dụ
Cô ấy có gu thẩm định trong thời trang.She has discriminating taste in fashion.
Khách hàng có khả năng phân biệt chỉ mua sản phẩm chất lượng cao.The discriminating customer only buys high-quality products.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh