Bản dịch của từ Discriminating thought trong tiếng Việt

Discriminating thought

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discriminating thought(Phrase)

dɪskrˈɪmɪnˌeɪtɪŋ tˈɔːt
dɪsˈkrɪməˌneɪtɪŋ ˈθɔt
01

Quá trình phân biệt trong suy nghĩ hoặc lý luận

The process of differentiation in thinking or reasoning.

在思考或推理中进行区分的过程

Ví dụ
02

Khả năng phân biệt các ý tưởng hay khái niệm khác nhau

The ability to distinguish between different ideas or concepts.

区分不同观点或概念的能力

Ví dụ
03

Suy nghĩ phản chiếu giúp đi đến kết luận có căn cứ

A thorough review leads to a well-informed conclusion.

经过审慎考虑,得出了明智的结论。

Ví dụ