Bản dịch của từ Dishonest gauge trong tiếng Việt

Dishonest gauge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishonest gauge(Noun)

dˈɪʃənəst ɡˈɔːdʒ
ˈdɪʃənəst ˈɡɔdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ