Bản dịch của từ Dishonourably trong tiếng Việt

Dishonourably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishonourably (Adverb)

dɪsˈɒnərəbli
dɪˈsɑː.nɚ.ə.bli
01

Một cách nhục nhã; một cách đáng hổ thẹn; làm mất danh dự.

In a dishonorable manner; shamefully or disgracefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách bất lương; một cách không lương thiện, trái với đạo đức.

In an unfair, unscrupulous, or morally unworthy way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Họ từ