Bản dịch của từ Dislike trong tiếng Việt
Dislike
VerbNoun

Dislike (Verb)
dˈɪslaɪk
ˈdɪsˌɫaɪk
02
Cảm thấy không ưa hay thấy khó chịu.
To feel distaste for to find unpleasant or unlikable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dislike (Noun)
dˈɪslaɪk
ˈdɪsˌɫaɪk
Dislike

Cảm thấy không ưa hay thấy khó chịu.
To feel distaste for to find unpleasant or unlikable
Từ tiếng Việt gần nghĩa