dislocate
dislocate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dislocate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dislocate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dislocated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dislocated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dislocates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dislocating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dislocate" là một động từ có nghĩa là làm cho một bộ phận nào đó trong cơ thể (thường là khớp xương) bị lệch khỏi vị trí bình thường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ âm, phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn vào âm đầu. "Dislocate" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế và thể thao để chỉ các chấn thương liên quan đến khớp.