Bản dịch của từ Dislodge from trong tiếng Việt

Dislodge from

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dislodge from(Verb)

dɪslˈɒdʒ frˈɒm
ˈdɪsɫɑdʒ ˈfrɑm
01

Ép buộc ra khỏi vị trí đang mắc kẹt

To get it unstuck from its current position.

强行将其拔出原本卡住的位置

Ví dụ
02

Dạt ra khỏi vị trí hoặc chỗ đứng

To remove from a location or position.

从某个地点或位置移除

Ví dụ
03

Đẩy lùi hoặc làm mất chỗ

To push back or ward off

驱逐或赶走

Ví dụ