Bản dịch của từ Dismantling enterprises trong tiếng Việt

Dismantling enterprises

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismantling enterprises(Noun)

dɪsmˈɑːntlɪŋ ˈɛntəprˌaɪzɪz
dɪsˈmæntɫɪŋ ˈɛntɝˌpraɪzɪz
01

Quá trình phân rã một tổ chức hoặc hệ thống

The process of breaking apart an organization or system.

拆解一个组织或系统的过程。

Ví dụ
02

Việc tháo rời hay phân nhỏ một vật gì đó

The act of taking something apart or separating it.

拆解或分离某物的行为

Ví dụ
03

Một hoạt động hoặc doanh nghiệp tham gia sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ

An enterprise or activity involved in producing goods or services.

企业或个体从事商品或服务的生产活动。

Ví dụ