Bản dịch của từ Dismantling enterprises trong tiếng Việt

Dismantling enterprises

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismantling enterprises(Noun)

dɪsmˈɑːntlɪŋ ˈɛntəprˌaɪzɪz
dɪsˈmæntɫɪŋ ˈɛntɝˌpraɪzɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ