Bản dịch của từ Dismemberment trong tiếng Việt

Dismemberment

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismemberment(Noun)

dɪsmˈɛmbɚmnt
dɪsmˈɛmbɚmnt
01

Hành động chặt, xé hoặc cắt cơ thể người hoặc động vật thành những mảnh/miếng nhỏ.

The act of cutting or tearing a persons or animals body into pieces.

将人或动物的身体切成碎片的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dismemberment (Noun)

SingularPlural

Dismemberment

Dismemberments

Dismemberment(Noun Uncountable)

dɪsmˈɛmbɚmnt
dɪsmˈɛmbɚmnt
01

Hành động bạo lực cắt rời hoặc xé xác một người hoặc động vật thành nhiều mảnh.

Violent action of cutting or tearing a persons or animals body into pieces.

暴力切割或撕裂身体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ